hỏng thi

hỏng thi

Nó lo lắng vì sợ hỏng thi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không đạt kết quả trong kỳ thi: "hỏng thi" chỉ việc thí sinh không vượt qua được kỳ thi, không đạt điểm chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu để được công nhận đỗ.
    • Thất bại trong kỳ thi: "hỏng thi" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc bỏ lỡ cơ hội hoặc không đạt được mục tiêu thi cử.
dụ sử dụng
  • ( không đạt điểm đỗ môn Toán không chăm chỉ.)
  • ( ấy thất bại trong kỳ thi đại học nhưng không bỏ cuộc.)
  • (Thi trượt không kết thúc mọi thứ, kinh nghiệm để nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỏng thi lý do sức khỏe": không thể hoàn thành bài thi hoặc đạt kết quả kém do bệnh tật.

    • Cậu ấy hỏng thi môn Văn bị sốt cao trong phòng thi. (Kết quả thi kém do sức khỏe yếu.)
  • "hỏng thi oan": thi trượt lý do khách quan, không phải do năng lực.

    • ấy hỏng thi oan máy tính chấm sai. (Thi trượt lỗi kỹ thuật, không đáng lẽ phải trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thi hỏng (động từ): cấu trúc đảo ngữ, cùng nghĩa với "hỏng thi".

    • thi hỏng hai môn chính. ( trượt hai môn chính trong kỳ thi.)
  • Trượt thi (động từ): không đỗ, không đạt kết quảđồng nghĩa với "hỏng thi".

    • Anh ấy trượt thi bằng lái xe. (Anh ấy không qua được kỳ thi lấy bằng lái.)
Từ đồng nghĩa
  • Thi trượt: không đạt yêu cầu trong kỳ thi.

    • Thi trượt chuyện thường, quan trọng rút kinh nghiệm. (Không đỗ thi bình thường, điều quan trọng học hỏi từ đó.)
  • Rớt thi: (khẩu ngữ) không đỗ, thất bại trong kỳ thi.

    • Rớt thi đại học khiến buồn lắm. (Thi đỗ đại học thất bại làm rất buồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hỏng thi như chơi: thi trượt dễ dàng, không cần cố gắng (thường mang nghĩa tiêu cực, chê trách sự lười biếng).
    • Học hành chểnh mảng thì hỏng thi như chơi. (Lười học thì thi trượt điều dễ xảy ra.)