hỏng thi
Định nghĩa
- Động từ:
- Không đạt kết quả trong kỳ thi: "hỏng thi" chỉ việc thí sinh không vượt qua được kỳ thi, không đạt điểm chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu để được công nhận đỗ.
- Thất bại trong kỳ thi: "hỏng thi" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc bỏ lỡ cơ hội hoặc không đạt được mục tiêu thi cử.
Ví dụ sử dụng
- (Nó không đạt điểm đỗ môn Toán vì không chăm chỉ.)
- (Cô ấy thất bại trong kỳ thi đại học nhưng không bỏ cuộc.)
- (Thi trượt không kết thúc mọi thứ, mà là kinh nghiệm để nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hỏng thi vì lý do sức khỏe": không thể hoàn thành bài thi hoặc đạt kết quả kém do bệnh tật.
- Cậu ấy hỏng thi môn Văn vì bị sốt cao trong phòng thi. (Kết quả thi kém do sức khỏe yếu.)
"hỏng thi oan": thi trượt vì lý do khách quan, không phải do năng lực.
- Cô ấy hỏng thi oan vì máy tính chấm sai. (Thi trượt vì lỗi kỹ thuật, không đáng lẽ phải trượt.)
Biến thể và từ gần giống
Thi hỏng (động từ): cấu trúc đảo ngữ, cùng nghĩa với "hỏng thi".
- Nó thi hỏng hai môn chính. (Nó trượt hai môn chính trong kỳ thi.)
Trượt thi (động từ): không đỗ, không đạt kết quả — đồng nghĩa với "hỏng thi".
- Anh ấy trượt thi bằng lái xe. (Anh ấy không qua được kỳ thi lấy bằng lái.)
Từ đồng nghĩa
Thi trượt: không đạt yêu cầu trong kỳ thi.
- Thi trượt là chuyện thường, quan trọng là rút kinh nghiệm. (Không đỗ thi là bình thường, điều quan trọng là học hỏi từ đó.)
Rớt thi: (khẩu ngữ) không đỗ, thất bại trong kỳ thi.
- Rớt thi đại học khiến nó buồn lắm. (Thi đỗ đại học thất bại làm nó rất buồn.)
Thành ngữ liên quan
- Hỏng thi như chơi: thi trượt dễ dàng, không cần cố gắng (thường mang nghĩa tiêu cực, chê trách sự lười biếng).
- Học hành chểnh mảng thì hỏng thi như chơi. (Lười học thì thi trượt là điều dễ xảy ra.)